Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
詠史
[Vịnh Sử]
えいし
🔊
Danh từ chung
thơ lịch sử; sử thi
Hán tự
詠
Vịnh
ngâm thơ; bài thơ; bài hát; sáng tác
史
Sử
lịch sử