Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
詞華集
[Từ Hoa Tập]
詞花集
[Từ Hoa Tập]
しかしゅう
🔊
Danh từ chung
tuyển tập thơ
Hán tự
詞
Từ
từ ngữ; thơ
華
Hoa
rực rỡ; hoa; cánh hoa; sáng; bóng; phô trương; lộng lẫy
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
花
Hoa
hoa