評す [Bình]

ひょうす

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

đánh giá; bình luận

🔗 評する

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはそのおとこ典型てんけいてき紳士しんしひょうした。
Anh ấy đã mô tả người đàn ông đó như một quý ông điển hình.