Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
詐病
[Trá Bệnh]
さびょう
🔊
Danh từ chung
giả bệnh
🔗 仮病・けびょう
Hán tự
詐
Trá
nói dối; giả dối; lừa dối; giả vờ
病
Bệnh
bệnh; ốm