Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
証言者
[Chứng Ngôn Giả]
しょうげんしゃ
🔊
Danh từ chung
nhân chứng
Hán tự
証
Chứng
chứng cứ
言
Ngôn
nói; từ
者
Giả
người