証言台 [Chứng Ngôn Đài]

しょうげんだい

Danh từ chung

bục nhân chứng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれらを証言しょうげんだいたたたせることはできるのか。
Có thể đưa họ lên bục làm chứng không?