証明証通し番号 [Chứng Minh Chứng Thông Phiên Hiệu]
しょうめいしょうとおしばんごう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
số sê-ri chứng chỉ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
số sê-ri chứng chỉ