Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
証明権限者
[Chứng Minh Quyền Hạn Giả]
しょうめいけんげんしゃ
🔊
Danh từ chung
cơ quan chứng nhận
Hán tự
証
Chứng
chứng cứ
明
Minh
sáng; ánh sáng
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng
者
Giả
người