証取 [Chứng Thủ]
証取り [Chứng Thủ]
しょうとり
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
sở giao dịch chứng khoán
🔗 証券取引所・しょうけんとりひきじょ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
sở giao dịch chứng khoán
🔗 証券取引所・しょうけんとりひきじょ