Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
証券化
[Chứng Khoán Hóa]
しょうけんか
🔊
Danh từ chung
chứng khoán hóa
Hán tự
証
Chứng
chứng cứ
券
Khoán
vé
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa