証券会社 [Chứng Khoán Hội Xã]

しょうけんがいしゃ

Danh từ chung

công ty môi giới

JP: わたし証券しょうけん会社かいしゃはたらいています。

VI: Tôi đang làm việc tại một công ty chứng khoán.