診療放射線技師 [Chẩn Liệu Phóng Xạ Tuyến Kĩ Sư]
しんりょうほうしゃせんぎし
Danh từ chung
kỹ thuật viên chụp X-quang y tế
Danh từ chung
kỹ thuật viên chụp X-quang y tế