Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
訴追側
[Tố Truy Trắc]
そついがわ
🔊
Danh từ chung
bên công tố
Hán tự
訴
Tố
buộc tội; kiện; phàn nàn về đau; kêu gọi
追
Truy
đuổi theo; đuổi đi; theo dõi; theo đuổi; trong khi đó
側
Trắc
bên; nghiêng; phản đối; hối tiếc