訴訟係属 [Tố Tụng Hệ Thuộc]
訴訟繋属 [Tố Tụng Hệ Thuộc]
そしょうけいぞく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
đang chờ xử lý; kiện tụng đang chờ xử lý