訴求 [Tố Cầu]
そきゅう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
thu hút; kêu gọi
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
thu hút; kêu gọi