訳読 [Dịch Độc]
やくどく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
dịch miệng; đọc và dịch
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
dịch miệng; đọc và dịch