Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
訳業
[Dịch Nghiệp]
やくぎょう
🔊
Danh từ chung
nghề dịch thuật
Hán tự
訳
Dịch
dịch; lý do
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn