Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
訳本
[Dịch Bản]
やくほん
🔊
Danh từ chung
sách dịch
Hán tự
訳
Dịch
dịch; lý do
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ