訳抜け [Dịch Bạt]
やくぬけ
Danh từ chung
phần (của văn bản gốc) bị bỏ sót không dịch; bị bỏ sót trong bản dịch
Danh từ chung
phần (của văn bản gốc) bị bỏ sót không dịch; bị bỏ sót trong bản dịch