訳じゃない [Dịch]
わけじゃない
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
không có nghĩa là
JP: 別にブルマに特別な関心があるわけじゃない。そういうフェティシズムはない、と思う。
VI: Tôi không có sự quan tâm đặc biệt nào đối với quần Bloomer cả. Tôi nghĩ mình không có thú vui đặc biệt như thế.
🔗 訳ではない
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
訳が間違っています。
Bản dịch sai rồi.
この訳はずさんだな。
Bản dịch này lỏng lẻo quá.
たくさんの訳がついてるね。
Có nhiều lý do lắm nhé.
あなたの訳を彼の訳と比べてみなさい。
Hãy so sánh bản dịch của bạn với bản dịch của anh ấy.
これは、私の訳じゃないよ。私だったらもっと違う訳にする。
Đây không phải bản dịch của tôi. Nếu là tôi, tôi sẽ dịch khác đi.
この訳合ってますか?
Bản dịch này đúng không?
フランス語訳はありますか?
Có bản dịch tiếng Pháp không?
フランス語の訳はありますか?
Có bản dịch tiếng Pháp không?
この訳は正しいですか?
Bản dịch này có đúng không?
この訳、読みにくいなぁ。
Bản dịch này đọc khó hiểu quá.