訳あり [Dịch]
訳アリ [Dịch]
訳有り [Dịch Hữu]
わけあり
ワケアリ
Cụm từ, thành ngữTính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
có hoàn cảnh đặc biệt; có khuyết điểm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
フランス語訳はありますか?
Có bản dịch tiếng Pháp không?
フランス語の訳はありますか?
Có bản dịch tiếng Pháp không?
この文は訳ではありません。これが原文です。
Đây không phải là bản dịch. Đây là bản gốc.
特に理解力がある訳でもない普通の中学生です。
Tôi chỉ là một học sinh trung học bình thường, không phải là người có khả năng hiểu biết đặc biệt.
今週は、訳あって、憂鬱な一週間になりそうだ。
Tuần này, có vẻ như sẽ trở thành một tuần u ám vì một số lý do.
OLになってもう3年。今の生活に不満がある訳じゃないけど・・・。
Đã 3 năm kể từ khi trở thành nhân viên văn phòng, không phải là tôi không hài lòng với cuộc sống hiện tại nhưng...