設題 [Thiết Đề]
せつだい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
chuẩn bị câu hỏi; chuẩn bị đề tài
Danh từ chung
câu hỏi; vấn đề; chủ đề