設計事務所 [Thiết Kế Sự Vụ Sở]
せっけいじむしょ
Danh từ chung
văn phòng kiến trúc sư; công ty thiết kế kiến trúc
Danh từ chung
văn phòng kiến trúc sư; công ty thiết kế kiến trúc