Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
設立趣意書
[Thiết Lập Thú Ý Thư]
せつりつしゅいしょ
🔊
Danh từ chung
bản cáo bạch
Hán tự
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
趣
Thú
ý nghĩa; thú vị
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
書
Thư
viết