設定時 [Thiết Định Thời]
せっていじ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
thời gian khởi tạo
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムさんは目覚まし時計を六時に鳴るように設定しました。
Tom đã đặt đồng hồ báo thức reo lúc sáu giờ.