設い [Thiết]
しつらい
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
thiết bị; lắp đặt
🔗 設え
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
thiết bị; lắp đặt
🔗 設え