訪韓 [Phỏng Hàn]
ほうかん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thăm Hàn Quốc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thăm Hàn Quốc