Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
訪問ナース
[Phỏng Vấn]
ほうもんナース
🔊
Danh từ chung
y tá chăm sóc tại nhà
Hán tự
訪
Phỏng
thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn
問
Vấn
câu hỏi; hỏi