記録面 [Kí Lục Diện]
きろくめん
Danh từ chung
bề mặt ghi âm
JP: 記録面に手を触れないで下さい。
VI: Xin đừng chạm vào bề mặt ghi chép.
Danh từ chung
bề mặt ghi âm
JP: 記録面に手を触れないで下さい。
VI: Xin đừng chạm vào bề mặt ghi chép.