Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
記録会
[Kí Lục Hội]
きろくかい
🔊
Danh từ chung
cuộc thi điền kinh
Hán tự
記
Kí
ghi chép; tường thuật
録
Lục
ghi chép
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia