記録をつける [Kí Lục]

記録を付ける [Kí Lục Phó]

きろくをつける

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

ghi chép; ghi lại

JP: いくらりているか記録きろくをつけておきなさい。

VI: Hãy ghi chép lại số tiền bạn đã vay.