Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
記者席
[Kí Giả Tịch]
きしゃせき
🔊
Danh từ chung
khu vực báo chí; hộp báo chí
Hán tự
記
Kí
ghi chép; tường thuật
者
Giả
người
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp