Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
記憶錯誤
[Kí Ức Thác Ngộ]
きおくさくご
🔊
Danh từ chung
mất trí nhớ
Hán tự
記
Kí
ghi chép; tường thuật
憶
Ức
hồi tưởng; nghĩ; nhớ
錯
Thác
lẫn lộn; hỗn loạn
誤
Ngộ
sai lầm; phạm lỗi; làm sai; lừa dối