記憶装置の保護キー [Kí Ức Trang Trí Bảo Hộ]
きおくそうちのほごキー
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
khóa bảo vệ lưu trữ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
khóa bảo vệ lưu trữ