記憶力のいい [Kí Ức Lực]
記憶力の良い [Kí Ức Lực Lương]
記憶力のよい [Kí Ức Lực]
きおくりょくのいい
– 記憶力のいい・記憶力の良い
きおくりょくのよい
– 記憶力の良い・記憶力のよい
Cụm từ, thành ngữTính từ keiyoushi - nhóm yoi/ii
có trí nhớ tốt
JP: 弟は記憶力がいいです。
VI: Anh trai tôi có trí nhớ tốt.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼女は記憶力もいい。
Cô ấy cũng có trí nhớ tốt.
兄は記憶力がいい。
Anh trai tôi có trí nhớ tốt.
トムは記憶力がいい。
Tom có trí nhớ tốt.
トムはとても記憶力がいい。
Tom có trí nhớ rất tốt.
彼は生まれつき記憶力がいい。
Anh ấy sinh ra đã có trí nhớ tốt.