Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
記念碑的
[Kí Niệm Bi Đích]
きねんひてき
🔊
Tính từ đuôi na
kỷ niệm
Hán tự
記
Kí
ghi chép; tường thuật
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
碑
Bi
bia mộ; đài tưởng niệm
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ