Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
記念樹
[Kí Niệm Thụ]
きねんじゅ
🔊
Danh từ chung
cây kỷ niệm
Hán tự
記
Kí
ghi chép; tường thuật
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
樹
Thụ
gỗ; cây; thiết lập