Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
記念撮影
[Kí Niệm Toát Ảnh]
きねんさつえい
🔊
Danh từ chung
chụp ảnh kỷ niệm
Hán tự
記
Kí
ghi chép; tường thuật
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
撮
Toát
chụp ảnh
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh