Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
記念切手
[Kí Niệm Thiết Thủ]
きねんきって
🔊
Danh từ chung
tem kỷ niệm
Hán tự
記
Kí
ghi chép; tường thuật
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
切
Thiết
cắt; sắc bén
手
Thủ
tay