記念メダル [Kí Niệm]

きねんメダル

Danh từ chung

huy chương kỷ niệm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

旅行りょこう記念きねんメダルをいました。
Tôi đã mua huy chương lưu niệm trong chuyến đi.