訓読 [Huấn Độc]

くんどく

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

kun'yomi (cách đọc kanji theo tiếng Nhật bản địa)

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

đọc văn bản Trung Quốc (kanbun) bằng tiếng Nhật