Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
訓練機
[Huấn Luyện Cơ]
くんれんき
🔊
Danh từ chung
máy bay huấn luyện
🔗 練習機
Hán tự
訓
Huấn
hướng dẫn; cách đọc chữ Nhật; giải thích; đọc
練
Luyện
luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện
機
Cơ
máy móc; cơ hội