訓練データ [Huấn Luyện]
くんれんデータ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
dữ liệu huấn luyện
🔗 教師データ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
dữ liệu huấn luyện
🔗 教師データ