討ち死に [Thảo Tử]
討死 [Thảo Tử]
討死に [Thảo Tử]
うちじに
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chết trận
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chết trận