Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
計装
[Kế Trang]
けいそう
🔊
Danh từ chung
đo lường
Hán tự
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
装
Trang
trang phục; ăn mặc; giả vờ; cải trang; tuyên bố