Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
計算簿
[Kế Toán Bộ]
けいさんぼ
🔊
Danh từ chung
sổ kế toán
Hán tự
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
算
Toán
tính toán; số
簿
Bộ
sổ đăng ký; sổ ghi chép