Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
計算生物学
[Kế Toán Sinh Vật Học]
けいさんせいぶつがく
🔊
Danh từ chung
sinh học tính toán
Hán tự
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
算
Toán
tính toán; số
生
Sinh
sinh; cuộc sống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
学
Học
học; khoa học