計算機設計言語 [Kế Toán Cơ Thiết Kế Ngôn Ngữ]
けいさんきせっけいげんご
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
ngôn ngữ thiết kế máy tính
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
ngôn ngữ thiết kế máy tính