計算機図形処理 [Kế Toán Cơ Đồ Hình Xứ Lý]
けいさんきずけいしょり
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
đồ họa máy tính; CG
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
đồ họa máy tính; CG