計算問題 [Kế Toán Vấn Đề]

けいさんもんだい

Danh từ chung

bài toán số học

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは、むずかしい問題もんだいはスラスラけるのに、きゅうきゅうとか簡単かんたん計算けいさん苦手にがてなんだよ。
Tom giải được những bài toán khó một cách trôi chảy, nhưng lại không giỏi những phép tính cơ bản như cửu chương.